café noir
/kə'fei'næɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà phê đen: Một loại đồ uống được pha chế từ hạt cà phê rang xay, không thêm sữa, kem hoặc các chất tạo ngọt khác. Đây là một thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ordered a café noir to start his morning. (Anh ấy gọi một ly cà phê đen để bắt đầu buổi sáng.)
- She prefers the strong, bitter taste of a simple café noir. (Cô ấy thích hương vị đậm đà, đắng của một ly cà phê đen đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "café noir" như một biểu tượng: Thường gắn liền với sự tinh tế, đơn giản thuần túy hoặc một thói quen thưởng thức cà phê theo phong cách châu Âu.
- For him, drinking a café noir was a daily ritual of quiet contemplation. (Với anh ta, uống một ly cà phê đen là nghi thức hàng ngày cho sự trầm tư yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Black coffee (n): Cà phê đen (cách gọi thông thường trong tiếng Anh, tương đương với "café noir").
- Espresso (n): Một loại cà phê đen đặc, được pha bằng áp suất cao, thường là thành phần cơ bản của nhiều loại cà phê khác.
Từ đồng nghĩa
- Black coffee: cà phê đen.
- Straight coffee: cà phê nguyên chất (không thêm gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "café noir".